Tổng quan mặt hàng
# 💾 Tài liệu: Tổng quan mặt hàng
# 1. Mặt Hàng Là Gì? 📚
Mặt Hàng là thông tin chi tiết của Sản Phẩm, chứa đầy đủ thông tin chi tiết về chuyến đi như: ngày khởi hành, giá cả, trạng thái còn chỗ và các thông tin khác. Một Sản Phẩm có thể có nhiều Mặt Hàng khác nhau, tương ứng với các ngày khởi hành hoặc phiên bản dịch vụ khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh tour du lịch:
- Sản Phẩm: Là loại tour chung, ví dụ "Tour Sapa - Cát Cát - Fansipan 2N1D (KS 2.5 sao Long Anh)". Đây là một tour được thiết kế sẵn và có thể tổ chức nhiều lần.
- Mặt Hàng 1: Chuyến đi khởi hành ngày 26/04/2025, 09:09, giá 1.837.500 VNĐ, trạng thái "Số lượng : 30 chỗ" (còn chỗ)
- Mặt Hàng 2: Chuyến đi khởi hành ngày 30/04/2025, 08:00, giá 2.000.000 VNĐ, trạng thái "Số Lượng : 0 chỗ" (hết chỗ)
Cả hai chuyến đi cụ thể (Mặt Hàng) đều thuộc về cùng một Sản Phẩm (loại tour), nhưng khác nhau về ngày khởi hành, giá cả và tình trạng chỗ.
Chức năng này giúp quản lý các phiên bản cụ thể của sản phẩm, hỗ trợ nhân sự kinh doanh và vận hành trong việc theo dõi và cung cấp thông tin chi tiết cho khách hàng.
# 2. Các Thông Tin Chi tiết Trong Mặt Hàng 📖

Dưới đây là các thông tin chính của một mặt hàng, được hiển thị trong giao diện quản lý:
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên ✅ | Tên cụ thể của mặt hàng, giúp nhận diện và phân biệt với các mặt hàng khác. Ví dụ: "Sapa - Cát Cát - Fansipan 2N1D" (tour) hoặc "Seri Phú Quốc" (vé). Tên cần ngắn gọn nhưng đủ thông tin để nhận biết. |
| Loại sản phẩm 📂 | Phân loại chính của mặt hàng, gồm 2 loại chính: "Tour" (các chương trình du lịch) hoặc "Vé" (các loại vé máy bay). Loại sản phẩm sẽ quyết định các thông tin hiển thị và yêu cầu nhập liệu tiếp theo. |
| Sản phẩm 🔗 | Sản phẩm gốc mà mặt hàng thuộc về, thể hiện mối quan hệ cha-con giữa sản phẩm chung và mặt hàng cụ thể. Ví dụ: "Sapa - Cát Cát - Fansipan 2N1D" (tour) hoặc "Seri Phú Quốc T7-T3" (vé). Trường này có thể click để xem chi tiết sản phẩm gốc. |
| Phương tiện di chuyển 🚗 | Danh sách các phương tiện vận chuyển được sử dụng trong chuyến đi, chỉ áp dụng cho loại Tour. Bao gồm: Máy bay (cho đường dài), Ô tô (phổ biến nhất), Tàu hỏa (cho các tour đường sắt), Thuyền (cho tour biển đảo). Một tour có thể sử dụng nhiều phương tiện kết hợp. |
| Hạng đặt mã ✈️ | Mã hạng đặt vé theo tiêu chuẩn của hãng hàng không, chỉ áp dụng cho Vé. Ví dụ: "F" (First Class), "J" (Business Class), "Y" (Economy Class). Mã này giúp xác định loại vé và các quyền lợi đi kèm. |
| Hạng vé (Chi tiết) 🏧 | Thông tin chi tiết hơn về hạng vé, bổ sung cho Hạng đặt mã, chỉ áp dụng cho Vé. Ví dụ: "F26NR" (First Class, giá không hoàn đổi). Giúp xác định chính xác các điều kiện và quy định của vé. |
| Loại ghép chỗ 🏨 | Phân loại mức độ ghép chỗ của vé theo tiêu chuẩn khách sạn, chỉ áp dụng cho Vé. Gồm 3 mức: 3 sao (tiêu chuẩn, giá rẻ), 4 sao (cao cấp, nhiều tiện ích), 5 sao (hạng sang, đầy đủ dịch vụ). Giúp khách hàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách. |
| Hành trình 🛫 | Lộ trình chi tiết của chuyến đi hoặc vé, thể hiện các điểm đến và thứ tự di chuyển. Ví dụ: "Hà Nội -> Sapa -> Hà Nội" (Tour) hoặc "HAN-DAN-SGN" (Máy bay). Giúp khách hàng nắm được toàn bộ lịch trình. |
| Ngày khởi hành 📅 | Ngày và giờ bắt đầu chuyến đi hoặc hành trình, định dạng "dd/MM/yyyy, HH:mm". Ví dụ: "25/04/2025, 00:00". Là thông tin bắt buộc để xác định thời gian cụ thể của mặt hàng. |
| Ngày trở về 📅 | Ngày và giờ kết thúc chuyến đi hoặc hành trình (nếu có), định dạng "dd/MM/yyyy, HH:mm". Ví dụ: "29/04/2025, 00:00". Giúp xác định thời gian hoàn thành chuyến đi. |
| Số lượng 🔢 | Số lượng chỗ hoặc vé còn lại có thể đặt, thể hiện tình trạng hiện tại của mặt hàng. Ví dụ: 1 (sắp hết) hoặc 30 (còn nhiều). Giúp khách hàng đánh giá khả năng đặt chỗ. |
| Giá tiền (Một sản phẩm) 💰 | Giá niêm yết cho một người (tour) hoặc một vé (vé máy bay). Ví dụ: 1.850.000 VNĐ (tour) hoặc 5.330.000 VNĐ (vé). Là giá cơ sở để tính các khoản phụ phí khác. |
| Hoa hồng 🎯 | Số tiền hoa hồng mà đại lý/người bán nhận được từ việc bán mặt hàng. Ví dụ: 500.000 VNĐ. Giúp quản lý lợi nhuận và chiết khấu. |
| Giá người lớn 💵 | Giá áp dụng riêng cho người lớn (thường từ 16 tuổi trở lên). Ví dụ: 1.850.000 VNĐ. Giúp tính toán chính xác chi phí theo từng đối tượng. |
| Giá trẻ em 💵 | Giá áp dụng riêng cho trẻ em (thường từ 2-15 tuổi). Ví dụ: 1.387.500 VNĐ. Thường bằng 75% giá người lớn. |
| Giá em bé 💵 | Giá áp dụng riêng cho em bé (dưới 2 tuổi). Ví dụ: 0.00 VNĐ. Thường miễn phí hoặc tính phí dịch vụ tối thiểu. |
| Phí dịch vụ 💵 | Các khoản phí dịch vụ đi kèm như phí hướng dẫn viên, phí vận chuyển, phí bảo hiểm. Giúp tính toán đầy đủ chi phí cho khách hàng. Phí này chỉ áp dụng khi được tích chọn, nếu không tích chọn thì không có phí dịch vụ. |
| Thuế, phí 💸 | Các loại thuế và phụ phí bắt buộc theo quy định. Ví dụ: 500.000 VNĐ (thuế VAT, phí sân bay,...). Là khoản bắt buộc phải tính trong tổng giá. |
| Giá combo 🎟️ | Giá ưu đãi khi mua kèm các sản phẩm/dịch vụ khác. Ví dụ: 0.00 VNĐ (nếu không có combo) hoặc 2.500.000 VNĐ (nếu có combo). Giúp khuyến khích khách hàng mua thêm dịch vụ. |
| Ký gửi 🛄 | Thông tin hành lý ký gửi đi kèm vé, chỉ áp dụng cho Vé. Ví dụ: "1 kiện x 23kg". Giúp khách hàng biết được quyền lợi về hành lý. |
| Xách tay 🎒 | Thông tin hành lý xách tay đi kèm vé, chỉ áp dụng cho Vé. Ví dụ: "7kg". Giúp khách hàng chuẩn bị đúng quy định. |
| Hoàn trả 🔁 | Chính sách hoàn trả vé nếu khách hàng không sử dụng, chỉ áp dụng cho Vé. Ví dụ: Có (được hoàn) hoặc Không (không được hoàn). Giúp khách hàng hiểu rõ quyền lợi. |
| Tổng tiền 💸 | Tổng chi phí của vé, bao gồm giá vé cơ bản cộng với các loại thuế, phí và phụ phí (VD: 5.330.000 VNĐ). Trường này được tính toán tự động dựa trên các thông tin nhập vào và chỉ áp dụng cho loại sản phẩm Vé. |
| Số lượng 🔢 | Tổng số chỗ hoặc vé ban đầu của mặt hàng. Ví dụ: 30 (tổng số chỗ). Giúp theo dõi tổng số lượng ban đầu của mặt hàng. |
| Số lượng còn lại 🔢 | Số chỗ hoặc vé còn lại có thể đặt, thể hiện tình trạng hiện tại của mặt hàng. Ví dụ: 1 (sắp hết) hoặc 30 (còn nhiều). Giúp khách hàng đánh giá khả năng đặt chỗ. |
| Phí ngủ riêng 💸 | Khoản phí áp dụng khi khách hàng yêu cầu phòng ngủ riêng trong tour. Ví dụ: 200.000 VNĐ/đêm. Giúp tính toán chi phí chính xác khi khách có nhu cầu sử dụng phòng riêng. Chỉ áp dụng cho loại sản phẩm Tour. |
| Phí người nước ngoài 💸 | Khoản phí bổ sung áp dụng riêng cho khách hàng là người nước ngoài khi đặt tour. Ví dụ: 100.000 VNĐ. Giúp quản lý các chi phí đặc thù theo đối tượng khách hàng. Chỉ áp dụng cho loại sản phẩm Tour. |
📝 Nếu cần hỗ trợ thêm về quy trình quản lý hoặc hiển thị danh sách mặt hàng, vui lòng liên hệ đội phát triển LANG THANG C3.